请输入您要查询的越南语单词:
单词
Port-au-prince
释义
Port-au-prince
太子港 <海地首都及最大城市, 位于海地西南部的加勒比海一海湾中, 该市于1749年由法国甘蔗种植者建立起来, 于1776年成为殖民地首都, 而于1804年成为独立的海地的首都。>
随便看
người sống
người sống sót
người sống và trần thế
người sống đời sống thực vật
người sống ẩn dật
người sớm giác ngộ
người sứt môi
người sử dụng
người sử dụng lao động
người ta
người tai to mặt lớn
người tham gia
người tham mưu
người tham ô
người tham ăn
người thanh bần
người thay lòng đổi dạ
người thay mặt
người thay thế
người theo đạo
người theo đạo Phật
người thi hộ
người thiên cổ
người thiết kế
người thiếu kiến thức pháp luật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 6:37:41