请输入您要查询的越南语单词:
单词
chế độ đại nghị
释义
chế độ đại nghị
代议制; 议会制 <一种政治制度。采取这种制度的国家, 在宪法中规定议会有立法和监督政府的权力, 政府由议会产生并对议会负责。>
随便看
hàng đọng
hàng đổi hàng
hà ngược
hàn gắn
hàn gắn mối quan hệ
hàng ế
hành
hành binh
hành băm
hành chính
hành chính pháp
hành chính sự nghiệp
hành chính thôn ấp
hành chính tổng hợp
hành cung
hành củ
hành dinh
hành giáo
hành giả
hành giống
hành hung
hành hình
hành hương
hành hạ
hành hạ đến chết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 10:09:22