请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngồi mát hưởng bát vàng
释义
ngồi mát hưởng bát vàng
偷奸取巧 <用狡猾的手段使自己不费力而得到好处。>
xem
ngồi mát ăn bát vàng
随便看
bá chính
bác họ
bác học
bá chủ
bác lãm
bác lãm cổ kim
bác lại
bác lời
bác mẹ
bác sĩ
bác sĩ mổ chính
bác sĩ phụ trách
bác sĩ sản khoa
bác sĩ thú y
bác sĩ Tây tạng
bác sĩ Đông y
bác trai
bác tạp
bác tập
bác vật
bác vật học
bác ái
bác án
bá cáo
bác đoạt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/16 8:14:51