请输入您要查询的越南语单词:
单词
thiện chiến
释义
thiện chiến
恋战 <贪图获得战果, 舍不得退出战斗(多用于否定式)。>
善战 <善于打仗。>
anh dũng thiện chiến.
英勇善战。
随便看
an định
an ổn
an ủi
an ủi chăm sóc
ao
ao bùn
ao chuôm
ao cá
ao cá lửa thành
ao hồ
ao hồ đầm lầy
ao rồng hang cọp
ao sen
ao sâu tốt cá
ao tù
ao tù nước đọng
ao-xơ
ao ước
a phiến
a phiến trắng
A Phú Hãn
a phụ
A-pi-a
Apia
a-pác-thai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:42:50