请输入您要查询的越南语单词:
单词
vứt bút tòng quân
释义
vứt bút tòng quân
投笔从戎 <后汉班超家境穷困, 在官府做抄写工作, 曾经掷笔长叹说, 大丈夫应当在边疆为国立功, 哪能老在笔砚之间讨生活呢!(见于《后汉书·班超传》后人把文人从军叫做投笔从戎)。>
随便看
mạng điện
mạnh
mạnh ai nấy làm
mạnh bước
mạnh bạo
mạnh dạn
mạnh dạn hơn
mạnh hiếp yếu
mạnh khoẻ
mạnh mẽ
mạnh mẽ cả đoán
mạnh mẽ dũng cảm
mạnh mẽ vang dội
mạnh như thác đổ
mạnh như vũ bão
mạnh nhất
mạnh tay
mạnh thường quân
mạnh vì gạo, bạo vì tiền
mạn kinh phong
mạn kinh tử
mạn lãng
mạn mạ
mạ non
mạn phép trước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/23 10:14:54