请输入您要查询的越南语单词:
单词
vứt bút tòng quân
释义
vứt bút tòng quân
投笔从戎 <后汉班超家境穷困, 在官府做抄写工作, 曾经掷笔长叹说, 大丈夫应当在边疆为国立功, 哪能老在笔砚之间讨生活呢!(见于《后汉书·班超传》后人把文人从军叫做投笔从戎)。>
随便看
vùng
vùng an toàn
vùng biên cương
vùng biên giới
vùng biển
vùng biển chủ quyền
vùng biển quốc gia
vùng biển quốc tế
vùng biển tự do
vùng biển xa
vùng bắc cổ
vùng bị tạm chiếm
vùng cao nguyên
vùng cao áp
vùng châu thổ
vùng chăn nuôi
vùng căn cứ giáp ranh các tỉnh
vùng cấm
vùng cận đông
vùng duyên hải
vùng dậy
vùng dậy đuổi theo
vùng giao tranh
vùng giải phóng
vùng giải phóng cũ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/28 4:26:01