请输入您要查询的越南语单词:
单词
thiện chí
释义
thiện chí
好意; 善意 <善良的心意。>
随便看
mỏ vàng
mỏ vịt
mỏ ác
mỏ đá
khoe khoang biểu diễn
khoe khoang khoác lác
khoe khoang quá lời
khoe mác
khoe mã
khoe mình
khoe mẽ
khoen mũi
khoeo chân
khoe sức
khoe tài
khoe tài vặt
khoe điểm mạnh
khoe đọc nhiều sách
kho hàng
kho lương
kho lương thực
kho lạnh
kho lẫm
khom
khom khom
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 20:53:55