请输入您要查询的越南语单词:
单词
lời hạ tiện
释义
lời hạ tiện
脏话 <下流的话。>
脏字 <(脏字儿)粗俗下流的字眼儿。>
随便看
nghìn năm có một
nghìn thu
nghìn xưa
nghìn đời
nghí ngoáy
nghít
nghĩ
nghĩa
nghĩa binh
nghĩa bóng
nghĩa chẩn
nghĩa của chữ
nghĩa cử
nghĩa dũng quân
nghĩa gốc
nghĩa hiệp
Nghĩa Hoà Đoàn
nghĩa huynh
Nghĩa Hành
nghĩa hẹp
nghĩa khác
nghĩa khí
nghĩa lý
nghĩa lớn
nghĩa mộ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 5:52:25