请输入您要查询的越南语单词:
单词
huy hiệu
释义
huy hiệu
徽 <表示某个集体的标志; 符号。>
huy hiệu đoàn
团徽
徽号 <美好的称号。>
徽章 <佩带在身上用来表示身份、职业等的标志, 多用金属制成。>
会徽 <代表某个集会的标志。>
奖章 <发给受奖人佩带的标志。>
证章 <学校、机关、团体发给本单位人员证明身分的标志, 多用金属制成, 佩在胸前。>
像章 <用金属、塑料等制成的带有人像的纪念章。>
随便看
bội ước
bộ khích thích
bộ kiến trúc
bộ kiện
bộ lao động
bộ linh trưởng
bộ luật
bộ ly hợp
bộ lòng
bộ lạc
bộ lạc du mục
bộ lọc
bộ lọc sóng
bộ lọc tiếng
bộ lọc ánh sáng
bộ lọc điện
bộ máy
bộ máy bài tiết
bộ máy hành chính
bộ máy hô hấp
bộ máy nhà nước
bộ máy sinh dục
bộ máy tiêu hoá
bộ máy tiết niệu
bộ máy tuần hoàn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/20 23:15:38