请输入您要查询的越南语单词:
单词
huy chương
释义
huy chương
徽章 <佩带在身上用来表示身份、职业等的标志, 多用金属制成。>
奖章 <发给受奖人佩带的标志。>
奖牌 <分为金、银、铜牌, 体育比赛中按此三个等级给优胜者颁奖。>
随便看
chiến thuật tinh thần
chiến thuật tiêu thổ
chiến thuật vườn không nhà trống
chiến thuật đột phá
chiến thư
chiến thắng
chiến thắng trở về
chiến thời
chiến tranh
chiến tranh Bắc phạt
chiến tranh chính nghĩa
chiến tranh cách mạng ruộng đất
chiến tranh cách mạng trong nước lần thứ ba
chiến tranh cách mạng trong nước lần thứ hai ở Trung Quốc
chiến tranh cách mạng trong nước lần thứ nhất
chiến tranh cân não
chiến tranh cải cách ruộng đất
chiến tranh du kích
chiến tranh Giáp Ngọ
chiến tranh giải phóng
chiến tranh hoá học
chiến tranh hạt nhân
chiến tranh kháng Nhật
chiến tranh không ngại dối lừa
chiến tranh không tuyên chiến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 6:57:43