请输入您要查询的越南语单词:
单词
thoát khỏi nguy hiểm
释义
thoát khỏi nguy hiểm
出险 <(人)脱离险境。>
anh ấy nhất định có cách giúp cậu thoát khỏi nguy hiểm.
他一定有办法保护你出险。 脱险 <脱离危险。>
随便看
chi điểm
chi đội
chiếc
chiếc bóng
chiếc cung cứng
chiếc lẻ
chiếc nhẫn
chiếc thuyền
chiếc thân
chiếc vòng
cha con
cha căng chú kiết
cha cố
Chad
cha dượng
cha ghẻ
cha hiền
chai
chai chân
chai móng ngựa
chai tay
cha kính mẹ dái
cha kế
cham chảm
cha mẹ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/3 19:38:56