请输入您要查询的越南语单词:
单词
đốm
释义
đốm
一斑 <指豹身上的一块斑纹。比喻相类似的许多事物中很小的一部分。参看〖管中窥豹〗。>
nhìn trộm con báo qua cái ống, có thể nhìn thấy một mảng đốm nhỏ.
管中窥豹, 可见一斑。 花斑。
chó đốm
花斑狗。
随便看
nối xương
nối điện
nối đuôi
nối đuôi chồn
nối đuôi nhau
nống
nốt chai
nốt nhạc
nốt nhạc chính
nốt ruồi
nốt ruồi đen
nốt đậu
nồ
nồi bảy
nồi bốc hơi
nồi chân không
nồi chõ
nồi chảo
nồi chỉ
nồi cơm
nồi cơm điện
nồi cất
nồi da nấu thịt
nồi da xáo thịt
nồi gốm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 14:48:18