请输入您要查询的越南语单词:
单词
đốm
释义
đốm
一斑 <指豹身上的一块斑纹。比喻相类似的许多事物中很小的一部分。参看〖管中窥豹〗。>
nhìn trộm con báo qua cái ống, có thể nhìn thấy một mảng đốm nhỏ.
管中窥豹, 可见一斑。 花斑。
chó đốm
花斑狗。
随便看
điêu hao
điêu khắc
điêu khắc nổi
điêu khắc xương
điêu khắc đá
điêu linh
điêu luyện
điêu luyện sắc sảo
điêu ngoa
điêu ngoan
điêu trá
điêu tàn
điêu tệ
điêu xảo
điêu ác
điêu đẩu
điêu đứng
điêu đứng khốn cùng
đi ô-tô
đi-ô-xít các-bon
đi-ô-xít sun-fua
đi-ô-xít xun-fua
đi ăn cơm
đi ăn máng khác
đi ăn tiệc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/28 19:40:52