请输入您要查询的越南语单词:
单词
gặp trở ngại
释义
gặp trở ngại
搁浅 ; 沟沟坎坎; 疐 <比喻事情遭到阻碍, 不能进行。>
đàm phán gặp trở ngại.
谈判搁浅
嘬瘪子 ; 撞墙; <比喻受窘为难; 碰壁。>
ngoại ngữ của tôi không giỏi, bảo tôi làm phiên dịch chắc chắn gặp trở ngại.
我的外语不行, 让我当翻译非嘬瘪子不可。
随便看
người mê xem hát
người mình
người môi giới
người Mông Cổ
người Mông-gô-lô-ít
người mù
người mù chữ
người mù loà
người mù sờ voi
người múa dẫn đầu
người mưu lược
người mướn
người mạnh khoẻ
người mất của
người mất trí
người mẫu
người mập
người mắc bệnh
người mắc bệnh ngu đần
người mắc nợ
người mắt lé
người mặt rỗ
người mối lái
người một mắt
người mới vào nghề
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 13:09:07