请输入您要查询的越南语单词:
单词
gặp trở ngại
释义
gặp trở ngại
搁浅 ; 沟沟坎坎; 疐 <比喻事情遭到阻碍, 不能进行。>
đàm phán gặp trở ngại.
谈判搁浅
嘬瘪子 ; 撞墙; <比喻受窘为难; 碰壁。>
ngoại ngữ của tôi không giỏi, bảo tôi làm phiên dịch chắc chắn gặp trở ngại.
我的外语不行, 让我当翻译非嘬瘪子不可。
随便看
độ phẳng đường ray
độ rõ
độ rắn
độ rộng
độ rộng dải tần
độ sai lệch hàng năm
độ sinh
độ siêu cao
độ sáng
độ sáng bóng
độ sâu
độ sâu ngậm nước
độ sôi
đột
đột biến
độ thoát
độ thu nhỏ
độ thuần chất
độ thâm nhập
độ thấm nước
độ thực
độ tinh chất
độ tinh khiết
độ tinh vi
đột kích
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 18:56:15