请输入您要查询的越南语单词:
单词
gặp trở ngại
释义
gặp trở ngại
搁浅 ; 沟沟坎坎; 疐 <比喻事情遭到阻碍, 不能进行。>
đàm phán gặp trở ngại.
谈判搁浅
嘬瘪子 ; 撞墙; <比喻受窘为难; 碰壁。>
ngoại ngữ của tôi không giỏi, bảo tôi làm phiên dịch chắc chắn gặp trở ngại.
我的外语不行, 让我当翻译非嘬瘪子不可。
随便看
chùn chân
chùn chân bó gối
chùn chùn
chùn chụt
chùng
chùng chà chùng chình
chùng chình
chùng chặn
chùng dây
chùng lén
chùng vụng
chùn lại
chùn tay
chùy
Chùy Sơn
chú
chúa
chúa cứu thế
chúa Giê-su
chúa giời
chúa ngục
chúa nhật
chúa phong kiến
chúa rừng
Chúa sáng thế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 12:26:57