请输入您要查询的越南语单词:
单词
gặp trở ngại
释义
gặp trở ngại
搁浅 ; 沟沟坎坎; 疐 <比喻事情遭到阻碍, 不能进行。>
đàm phán gặp trở ngại.
谈判搁浅
嘬瘪子 ; 撞墙; <比喻受窘为难; 碰壁。>
ngoại ngữ của tôi không giỏi, bảo tôi làm phiên dịch chắc chắn gặp trở ngại.
我的外语不行, 让我当翻译非嘬瘪子不可。
随便看
thời gian dài đăng đẳng
thời gian dần trôi
thời gian hiệu lực
thời gian hành kinh
thời gian họp
thời gian kết thúc
thời gian làm việc
thời gian lâu
thời gian mang thai
thời gian nghỉ
thời gian nghỉ tết
thời gian ngắn
thời gian ngắn ngủi
thời gian nhàn rỗi
thời gian như bóng câu qua khe cửa
thời gian qua nhanh
thời gian qua đi
thời gian rảnh
thời gian rảnh rỗi
thời gian rỗi
thời gian triển lãm
thời gian trôi qua một cách vô ích
thời gian tới
thời giá
thời giờ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 22:07:51