请输入您要查询的越南语单词:
单词
gặp trở ngại
释义
gặp trở ngại
搁浅 ; 沟沟坎坎; 疐 <比喻事情遭到阻碍, 不能进行。>
đàm phán gặp trở ngại.
谈判搁浅
嘬瘪子 ; 撞墙; <比喻受窘为难; 碰壁。>
ngoại ngữ của tôi không giỏi, bảo tôi làm phiên dịch chắc chắn gặp trở ngại.
我的外语不行, 让我当翻译非嘬瘪子不可。
随便看
rừng được bảo hộ
rửa
rửa hình
rửa hình màu
rửa hận
rửa hổ
rửa hờn
rửa mặn
rửa mặt
rửa mặt chải đầu
rửa nhục
rửa oan
rửa ruột
rửa ráy
rửa sạch
rửa sạch oan khuất
rửa tai lắng nghe
rửa tay
rửa than
rửa thù
rửa tội
rửa ảnh
rữa
rữa nát
rực
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 17:55:05