请输入您要查询的越南语单词:
单词
họ hàng bên vợ
释义
họ hàng bên vợ
内亲 <和妻子有亲属关系的亲戚的统称, 如内兄、连襟等。>
随便看
thân yêu
thân ái
thân đê
thân đơn bóng chiếc
thân đạn
thân đập
thân đối
thâu
thâu tóm
thâu tóm hết
thâu đêm
thâu đêm suốt sáng
thây
thây chết trôi
thây kệ
thây ma
thè
thè lè
thèm
cùng quẫn
cùng ra
cùng sở hữu
cùng sử dụng
cùng tháng
cùng thảo luận
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/17 23:12:11