请输入您要查询的越南语单词:
单词
kiểm tra thí điểm
释义
kiểm tra thí điểm
抽查 <从中取一部分进行检查。>
gần đây có kiểm tra thí điểm một số bếp ăn, công tác vệ sinh đều làm rất tốt.
最近抽查了一些伙食单位, 卫生工作都做得很好。
随便看
bệ thổ thần
bệ thờ
bệu
bệu bạo
bệ vàng
bệ vệ
bệ xe
bệ điều khiển
bệ đào giếng
cheo leo
cheo leo hiểm trở
cheo veo
che phủ
che tai
che tàn
Cheyenne
che đi
che đậy
che đậy khuyết điểm
che đậy lỗi lầm
che đậy xấu xa
che đỡ
chi
chia
chia buồn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/3 11:47:41