请输入您要查询的越南语单词:
单词
kiểm tra thí điểm
释义
kiểm tra thí điểm
抽查 <从中取一部分进行检查。>
gần đây có kiểm tra thí điểm một số bếp ăn, công tác vệ sinh đều làm rất tốt.
最近抽查了一些伙食单位, 卫生工作都做得很好。
随便看
Phú sĩ sơn
phút
phút chốc
phút cuối cùng
phút giây
phú thuế
phú thương
Phú Thọ
phú tính
phút đâu
Phú Vang
Phú Yên
phú ông
phăm phăm
phăm phắp
phăn
phăng
phăng phắc
phăn phắt
phĩnh
phĩnh phĩnh
phũ
phũ phàng
phơ
phơi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/1 4:48:03