请输入您要查询的越南语单词:
单词
kiểm tra thí điểm
释义
kiểm tra thí điểm
抽查 <从中取一部分进行检查。>
gần đây có kiểm tra thí điểm một số bếp ăn, công tác vệ sinh đều làm rất tốt.
最近抽查了一些伙食单位, 卫生工作都做得很好。
随便看
dẫn rắn ra khỏi hang
dẫn sóng
dẫn theo
dẫn thuật
dẫn thuỷ nhập điền
dẫn trước
dẫn tuyến
dẫn tới
dẫn xuất
dẫn âm
dẫn điển cố
dẫn điện
dẫn đường
dẫn đạo
dẫn đầu
dẫn đến
dẫn đến tử vong
dẫn độ
dẫu
dẫu lìa ngó ý còn vươn tơ lòng
dẫu mà
dẫu rằng
dẫu sao
dẫu thế nào
dẫy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 9:38:12