请输入您要查询的越南语单词:
单词
dò số chỗ ngồi
释义
dò số chỗ ngồi
对号入座 <比喻把有关的人或事物跟自己对比联系起来, 也比喻把某人所做的事跟规章制度相比, 联系起来。>
随便看
chữ (văn) trống đá
chữ xấu
chữ Z
chữ đa âm
chữ đa âm đa nghĩa
chữ đã biết
chữ đơn
chữ đơn giản
chữ đại triện
chữ đại tự
chữ đề tặng
chữ đọc khác
chữ đọc sai
chữ đỏ
chực
chực chõm
chực hầu
chực sẵn
Ciskei
Cleveland
clo-rua đồng
co
co chữ mảnh
co cẳng
co cụm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 18:11:43