请输入您要查询的越南语单词:
单词
chia ruộng theo nhân khẩu
释义
chia ruộng theo nhân khẩu
口分田 <唐代按人口授田, 丁及男年十八以上者百亩; 老及笃疾、废疾者四十亩; 寡妻妾三十亩; 当户者增二十亩, 皆以二十亩为永业, 其余为口分田。见新唐书˙卷五十一˙食货志一。亦称为"口分"。>
随便看
giọng chế nhạo
giọng cơ bản
giọng hát
giọng hát cao vút
giọng hát chính
giọng hát Côn Sơn
giọng hát nữ
giọng hát tây
giọng khách át giọng chủ
giọng kim
giọng lai
giọng láy
giọng líu lo
giọng lơ lớ
giọng lưỡi
giọng lớn
giọng mái
giọng mũi
giọng mỉa mai
giọng nam
giọng nam điệu bắc
giọng nghẹn ngào
giọng nói
giọng nói quê hương
giọng nói và dáng điệu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 6:36:15