请输入您要查询的越南语单词:
单词
chia rẽ
释义
chia rẽ
分裂 <使整体的事物分开。>
chia rẽ tổ chức
分裂组织。
分歧 <(思想、意见、记载等)不一致; 有差别。>
割裂 <把不应当分割的东西分割开(多指抽象的事物)。>
离间 <从中挑拔使不团结、不和睦。>
一盘散沙 <比喻分散的、不团结的状态。>
纵横捭阖 <指在政治、外交上运用手段进行联合或分化(纵横:用游说来联合; 捭阖:开合)。>
随便看
tình hình trong nước
tình hình tổng quát
tình hình đại khái
tình hữu nghị
tình lang
tình luỵ
tình lý
tình mọn
đa dụng
đa giác
đa giác lõm
đa giác lồi
đa giác ngoại tiếp
đa giác nội tiếp
đa giác đều
đa giác đồng dạng
đa hình đa dạng
đa hôn
đai
đai an toàn
đai buộc hàng
đai con
đai cân
đai da
đai ngọc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 10:36:48