请输入您要查询的越南语单词:
单词
kiểu mới
释义
kiểu mới
摩登 <指合乎时兴的式样; 时髦。(英:modern)。>
新式; 新型 <新近产生出来的式样。>
nông cụ kiểu mới
新式农具。
xí nghiệp mới xây dựng, mọi trang thiết bị đều là kiểu mới nhất.
这个工厂是新建的, 设备和装置都是最新式的。
随便看
độ dẹt
độ dốc
độ F
độ gia tốc
độ giật dài nhất
độ góc
độ hoà tan
độ hút nước
độ hạ
độ hỗ dẫn
đội
đội bay
đội biệt động
đội buôn
đội bóng
đội bạn
đội bảng
đội bảo quản đường
đội bảo vệ
đội chậu nhìn trời
đội chủ nhà
đội công tác vũ trang
đội cảm tử
đội cảnh sát
đội cảnh vệ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 8:12:01