请输入您要查询的越南语单词:
单词
kiểu mới
释义
kiểu mới
摩登 <指合乎时兴的式样; 时髦。(英:modern)。>
新式; 新型 <新近产生出来的式样。>
nông cụ kiểu mới
新式农具。
xí nghiệp mới xây dựng, mọi trang thiết bị đều là kiểu mới nhất.
这个工厂是新建的, 设备和装置都是最新式的。
随便看
bồ câu ra ràng
bồ câu đất
bồ côi
bồ công anh
bồ dục
bồ hoàng
bồ hòn
bồ hóng
bồ hôi
bồi
bồi bàn
bồi bái
bồi bút
bồi bút ngoại bang
bồi bổ
bồi bổ thể lực
bồi dưỡng
bồi dưỡng nhân tài
bồi dưỡng sức khoẻ
bồi dưỡng văn hoá đạo đức
bồi dưỡng đạo đức
Bồi Giang
bồi giấy
bồi hoàn
bồi hồi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 9:11:26