请输入您要查询的越南语单词:
单词
kiểu mới
释义
kiểu mới
摩登 <指合乎时兴的式样; 时髦。(英:modern)。>
新式; 新型 <新近产生出来的式样。>
nông cụ kiểu mới
新式农具。
xí nghiệp mới xây dựng, mọi trang thiết bị đều là kiểu mới nhất.
这个工厂是新建的, 设备和装置都是最新式的。
随便看
cây chổi sể
cây chủ
cây con
cây cong
cây cong xuống
cây cung
cây cà
cây cà chua
cây cà cuốc
cây càng cua
cây cà phê
cây cà-rốt
cây cái
cây cánh kiến
cây cánh kiến trắng
cây cát cánh
cây câu quất
cây còn lại quả to
cây có bệnh
cây có hoa
cây có hạt ép dầu
cây cói
cây cô-ca
cây công nghiệp
cây cô-ti-nut
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 22:42:48