请输入您要查询的越南语单词:
单词
kiểu mới
释义
kiểu mới
摩登 <指合乎时兴的式样; 时髦。(英:modern)。>
新式; 新型 <新近产生出来的式样。>
nông cụ kiểu mới
新式农具。
xí nghiệp mới xây dựng, mọi trang thiết bị đều là kiểu mới nhất.
这个工厂是新建的, 设备和装置都是最新式的。
随便看
đè ép
đè đầu cưỡi cổ
đè đầu đè cổ
đéo
đét
đét mặt
đét một cái
đét đét
đê
đê bao
đê biển
đê bảo vệ
đê bể
đê chính
đê chắn biển
đê chống lụt
đê chống sóng
đê hèn
đê hạ
đê khâu
đêm
đêm 30 tết
đêm dài
đêm dài lắm mộng
đêm giao thừa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 10:22:19