请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiêu tùng
释义
tiêu tùng
报销 <从现有的人或物中除掉(多含诙谐意)。>
chúng tôi kẹp hai bên tấn công, thế là một tiểu đội quân địch tiêu tùng.
我们两面夹攻, 一个班的敌人很快就报销了
随便看
ỉa
ỉa chảy
ỉa ra đó
ỉa són
ỉa trịn
ỉa vãi
ỉa đái
ỉa đùn
ỉm
ỉm ỉm
ỉu
ỉu sìu sịu
ỉu xì
ỉu xìu
ị
ịch ịch
ị són
ịt ịt
ị đùn
ọc
ọc sữa
ọc ạch
ọc ọc
ọp ẹp
ọp ọp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 16:39:10