请输入您要查询的越南语单词:
单词
kiểu sợi
释义
kiểu sợi
组织 <纺织品经纬纱线的结构。>
kiểu sợi thẳng; kiểu sợi trơn
平纹组织
kiểu sợi chéo
斜纹组织
随便看
trả lại
trả lại tiền thừa
trả lại tiền đặt cọc
trả lễ
trả lời câu hỏi
trảm
trảm giám hậu
trả miếng
trảm phạt
trảm thôi
trản
trả nợ
trả nợ gốc
trảo nha
trả sạch
trả theo chứng từ
trả thêm
trả thù
trả thù lao
trả tiền
trả tiền hộ
trả tiền mặt
trả tiền thế chấp
trả treo
trả trác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/13 2:10:40