请输入您要查询的越南语单词:
单词
kiện tụng
释义
kiện tụng
打官司 <进行诉讼。>
辞讼; 词讼; 诉讼 <检察机关、法院以及民事案件中的当事人、刑事案件中的自诉人解决案件时所进行的活动。>
随便看
nêu tên
nêu ví dụ
nêu ý chính
nêu ý kiến
Nê-va-đa
Nê-ô-đi
ní
ních
ních tội
ních đầy
nín
nín bặt
nín hơi
nín khóc
nín lặng
nín mất
nín thinh
nín thở
níp
nít
níu
níu chân
níu lấy
nò
nòi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 11:18:26