请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhóm chất nguyên tử
释义
nhóm chất nguyên tử
原子团 <几个不同种的原子结合成的集团, 在许多化学反应中作为一个整体参加, 如氢氧根(OH)、硫酸根(SO4 )、烷基(CH3 )等。>
随便看
ích-xì
ít
ít biết
ít bữa
ít chút
ít chú ý
ít có
ít dùng đến
ít gì
ít gặp
ít hôm
ít hôm nữa
ít hơn
ít học
ít khi
ít khách
ít lâu
ít lâu nữa
ít lãi
ít lưu ý
ít lắm
ít lời
ít ngày
ít ngày nữa
ít nhiều
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/11 18:11:16