请输入您要查询的越南语单词:
单词
kiệt
释义
kiệt
杰; 结出 <才能出众的人。>
hào kiệt.
豪杰。
tuấn kiệt.
俊杰。
吝啬 <过分爱惜自己的财务, 当用不用。>
随便看
hy-đrô các-bua
hy-đrô xy-la-min
Hz
hà
hà bao
hà bá
Hà Bắc
hà chính
hà cố
hà cớ
hà cớ gì
Hà Dương
Hà Giang
hà hiếp
hà hơi
hà hệ
hài
hài cốt
hài hoà
hài hoà đẹp đẽ
mới sinh
mới thành lập
mới tinh
mới toanh
mới trỗi dậy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 2:09:27