请输入您要查询的越南语单词:
单词
Kyushu
释义
Kyushu
九州 <日本最南端的主要岛屿, 在西南部, 位于东中国海和太平洋上。>
随便看
bỏ goá
bỏ gánh
bỏ gần tìm xa
bỏ gốc lấy ngọn
bỏ hoang
bỏ hoang cỏ mọc
bỏ hoang phế
bỏ hoài
bỏ hoá
bỏ hẳn
bỏ học
bỏ họp
bỏ không
bỏ kiêng khem
bỏ kè
bỏ liều
bỏ lệnh cấm
bỏ lệnh giới nghiêm
bỏ lỏng
bỏ lỡ
bỏ lửng
bỏm bẻm
bỏ máy
bỏ mình
bỏ mũ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 15:36:00