请输入您要查询的越南语单词:
单词
môn bóng nước
释义
môn bóng nước
水球 <球类运动项目之一, 球场长方形, 多在游泳池内进行, 运动员在水中用手传球, 把球射进对方球门算得分, 得分多的获胜。>
随便看
gấm Tô Châu
gấm Tứ Xuyên
gấm Vân Nam
gấm vóc
gấp
gấp bách
gấp bội
gấp ga gấp gáp
gấp ghé
gấp giấy
gấp gáp
gấp gấp
gấp khúc
gấp lại
gấp năm
gấp rút
gấp rút lên đường
gấp rút tiếp viện
gấp trăm lần
gấp tám
gấp đôi
gấu
gấu Bắc cực
gấu chó
gấu lợn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:05:28