请输入您要查询的越南语单词:
单词
cấp độ
释义
cấp độ
层次 <(说话、作文)内容的次序。>
phục vụ nhiều cấp độ
多层次服务。
层次 <同一事物由于大小、高低等不同而形成的区别。>
层面 <某一层次的范围。>
随便看
bàu ao
bàu hói
bàu mươm
bà vãi
bà vú
bà xã
bệnh hen
bệnh hiểm nghèo
bệnh ho
bệnh hoa liễu
bệnh ho dị ứng
bệnh ho lao
bệnh hoài nghi
bệnh hoại huyết
bệnh hoạn
bệnh huyết thanh
bệnh hình thức
bệnh hại
bệnh hấp tấp
bệnh hậu sản
bệnh hết thuốc chữa
bệnh học
bệnh hủi
bệnh ka-la-a-zar
bệnh khuẩn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:21:05