请输入您要查询的越南语单词:
单词
cần múc nước
释义
cần múc nước
桔; 桔槔 <井上汲水的一种工具, 在井旁树上或架子上挂一杠杆, 一端系水桶, 一端坠大石块, 一起一落, 汲水可以省力。>
随便看
một hai hôm
một hai ngày
một hàng
một hình một bóng
một hôm
một hơi
một hơi thở
một hướng
mộ thất
một hồi
mộ thợ
một khi
một khối
một khối hoài nghi
một kiểu
một kiểu điêu khắc
một li một tí
một loại
một loại cỏ dại
một loại mì
một loại sơn nhân tạo
một loại thơ ca thời cổ
một loạt
một ly một tý
một là một, hai là hai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/5 13:18:17