请输入您要查询的越南语单词:
单词
cần múc nước
释义
cần múc nước
桔; 桔槔 <井上汲水的一种工具, 在井旁树上或架子上挂一杠杆, 一端系水桶, 一端坠大石块, 一起一落, 汲水可以省力。>
随便看
cho phép ngồi
cho qua
cho qua chuyện
cho ra
cho rằng
cho súc vật ăn
cho sẵn
cho thiếu
cho thuê
cho thuê lại
cho thuê ruộng
cho thuốc
cho thuốc độc
cho thêm
cho thôi việc
cho thấy
cho thầu
cho tin
cho toa
cho trát đòi
cho uống thuốc
cho vay
cho vay cắt cổ
cho vay lấy lãi
cho vay nặng lãi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 10:28:07