请输入您要查询的越南语单词:
单词
thoăn thoắt
释义
thoăn thoắt
矫捷 <矫健而敏捷。>
anh ấy nhanh chóng trèo lên đỉnh cột, thoăn thoắt như vượn vậy.
他飞速地攀到柱顶, 象猿猴那样矫捷。
跑跑跳跳 <(跑跑跳跳的)形容连跑带跳, 很活泼的样子。>
轻捷 <轻快敏捷。>
bước chân thoăn thoắt.
轻捷的脚步。
蹜 <蹜蹜:形容小步快走。>
随便看
dải rừng
dải sóng
dải sông
miễn phí
miễn quân dịch
miễn thuế
miễn thứ
miễn trách
miễn trừ
miễn tô
miễn tố
miễn tội
miễn xá
miễu
miện
miệng
miệng bô bô
miệng bồ tát, dạ bồ dao găm
miệng chó không thể khạc ra ngà voi
miệng chưa khô máu mà đã phản bội lời thề
miệng còn hôi sữa
miệng cọp gan thỏ
miệng cống
miệng hùm
miệng hùm gan sứa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 7:48:53