请输入您要查询的越南语单词:
单词
thoăn thoắt
释义
thoăn thoắt
矫捷 <矫健而敏捷。>
anh ấy nhanh chóng trèo lên đỉnh cột, thoăn thoắt như vượn vậy.
他飞速地攀到柱顶, 象猿猴那样矫捷。
跑跑跳跳 <(跑跑跳跳的)形容连跑带跳, 很活泼的样子。>
轻捷 <轻快敏捷。>
bước chân thoăn thoắt.
轻捷的脚步。
蹜 <蹜蹜:形容小步快走。>
随便看
đồ dùng
đồ dùng biểu diễn
đồ dùng dạy học
đồ dùng gia đình
đồ dùng nhà bếp
đồ dùng trong nhà
đồ dùng văn phòng
đồ dùng vặt vãnh
đồ dùng điện
đồ dại
đồ dệt
đồ dệt thưa
đồ dốt đặc cán mai
đồ dự trữ
đồ gia dụng
đồ gia truyền
đồ gia vị
đồ giải
đồ gà mái
đồ gà mờ
đồ gàn
đồ gây rối
đồ gốm
đồ gốm đen
đồ gỗ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/24 13:46:16