请输入您要查询的越南语单词:
单词
tương đậu
释义
tương đậu
豆瓣儿酱 <大豆或蚕豆发酵后制成的酱, 里面有豆瓣儿。>
豆酱 <将大豆浸泡煮熟磨碎后, 加酱、油、盐等发酵制成的副食品。>
随便看
Chương Mỹ
chương nhạc
chương não
chương pháp
chương phềnh
chương thảo
chương trình
chương trình a-pô-lô
chương trình du lịch
chương trình dạy
chương trình dạy học
chương trình giản yếu
chương trình huấn luyện
chương trình hội nghị
chương trình làm việc
chương trình nghị sự
chương trình phát thanh
chương trình tóm tắt
chương và tiết
chương đài
chước
chước liệu
chước lượng
chước miễn
chước quỷ mưu thần
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/24 9:34:33