请输入您要查询的越南语单词:
单词
tương truyền
释义
tương truyền
相传 <长期以来互相传说(指关于某种事物的说法不是确实有据, 只是听到人家辗转传说的)。>
tương truyền nơi này là đài điểm tướng của Mộc Quế Anh.
相传此处是穆挂英的点将台。
随便看
nứt da
nứt niềng
nứt nẻ
nứt ra
nửa
nửa bước
nửa bầu trời
nửa chiếc
nửa chừng
nửa chừng bỏ dở
nửa chừng ngừng lại
nửa chừng xuất gia
nửa cuộc đời
nửa cái
nửa cười nửa khóc
nửa cười nửa mếu
nửa cợt nửa thật
nửa giá
nửa khôn nửa dại
nửa lừa nửa ngựa
nửa mình
nửa mình dưới
nửa mùa
nửa ngô nửa khoai
nửa người nửa ngợm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/22 2:34:18