请输入您要查询的越南语单词:
单词
tương truyền
释义
tương truyền
相传 <长期以来互相传说(指关于某种事物的说法不是确实有据, 只是听到人家辗转传说的)。>
tương truyền nơi này là đài điểm tướng của Mộc Quế Anh.
相传此处是穆挂英的点将台。
随便看
vụt sáng
vụt tắt
vụt vụt
vụt đi
vụ xuân
vụ án
vụ án giết người
vụ án không manh mối
vụ án không đầu mối
vụ án phức tạp
vụ án rắc rối
vụ án tôn giáo
vụ án đặc biệt
vụ đánh cá
vụ đông
vứt
vứt bút tòng quân
vứt bỏ
vứt bừa bãi
vứt mũ ô sa
vứt sang một bên
vứt vào miệng cọp
vứt xó
vứt đi
vừa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/23 17:30:25