请输入您要查询的越南语单词:
单词
thoạt đầu
释义
thoạt đầu
起初; 起先; 头先; 乍 <最初; 开始。>
trong lúc mơ màng, nghe thấy bên ngoài tiếng lá cây kêu soạt soạt, thoạt đầu cho rằng là trời mưa, nghe kỹ thì mới biết là
tiếng gió thổi.
蒙眬中听见外面树叶哗哗响, 起先还以为是下雨, 仔细一听, 才知道是刮风。 起头; 起头儿 <开始的时候。>
方
开首 <开始; 起头。>
随便看
thái bộc
thái công
thái cổ
thái cực
thái cực quyền
thái cực đồ
thái dương
thái dương hệ
thái dương kính
thái giám
thái hư
thái hạt lựu
thái hậu
thái học viện
thái không
Thái Lan
thái miếu
thái mỏng
Thái Nguyên
Thái nguyên Sơn tây
thái nhỏ
thái phó
thái quá
thái ra
thái sơ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 11:37:27