请输入您要查询的越南语单词:
单词
thoạt đầu
释义
thoạt đầu
起初; 起先; 头先; 乍 <最初; 开始。>
trong lúc mơ màng, nghe thấy bên ngoài tiếng lá cây kêu soạt soạt, thoạt đầu cho rằng là trời mưa, nghe kỹ thì mới biết là
tiếng gió thổi.
蒙眬中听见外面树叶哗哗响, 起先还以为是下雨, 仔细一听, 才知道是刮风。 起头; 起头儿 <开始的时候。>
方
开首 <开始; 起头。>
随便看
bắt đi
bắt điện
bắt được
bắt đầu
bắt đầu biên soạn
bắt đầu bài giảng
bắt đầu bán cơm
bắt đầu chiếu
bắt đầu chín
bắt đầu cuộc thi
bắt đầu công việc
bắt đầu diễn
bắt đầu ghi hình
bắt đầu kể chuyện
bắt đầu làm
bắt đầu làm việc
bắt đầu lên đường
bắt đầu lại
bắt đầu lập ra
bắt đầu nói
bắt đầu phiên giao dịch
bắt đầu quay
bắt đầu sản xuất
bắt đầu sử dụng
bắt đầu tan băng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 19:16:20