请输入您要查询的越南语单词:
单词
thoạt đầu
释义
thoạt đầu
起初; 起先; 头先; 乍 <最初; 开始。>
trong lúc mơ màng, nghe thấy bên ngoài tiếng lá cây kêu soạt soạt, thoạt đầu cho rằng là trời mưa, nghe kỹ thì mới biết là
tiếng gió thổi.
蒙眬中听见外面树叶哗哗响, 起先还以为是下雨, 仔细一听, 才知道是刮风。 起头; 起头儿 <开始的时候。>
方
开首 <开始; 起头。>
随便看
người mê bài bạc
người mê bóng
người mê cờ
người mê kịch
người mê làm quan
người mê xem hát
người mình
người môi giới
người Mông Cổ
người Mông-gô-lô-ít
người mù
người mù chữ
người mù loà
người mù sờ voi
người múa dẫn đầu
người mưu lược
người mướn
người mạnh khoẻ
người mất của
người mất trí
người mẫu
người mập
người mắc bệnh
người mắc bệnh ngu đần
người mắc nợ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/11 6:38:38