请输入您要查询的越南语单词:
单词
cá thì
释义
cá thì
鲥 <鲥鱼, 背部黑绿色, 腹部银白色, 眼周围银白色带金光。鳞下有丰富的脂肪, 肉鲜嫩, 是名贵的食用鱼。属于海产鱼类, 春季到中国珠江、长江、钱塘江等河流中产卵。>
随便看
múa rìu trước cửa nhà Lỗ Ban
múa rối
múa sư tử
múa tay múa chân
múa trống
múa võ
múa với dải lụa
múa đao
múa đơn
múa ương ca
múc
múc nước
múi
múi ghi
múi giờ
múi giờ chuẩn
múm
múm mím
múp
múp míp
mút
măng
măng bương
măng cụt
măng khô
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/15 2:25:38