请输入您要查询的越南语单词:
单词
thuỷ
释义
thuỷ
水 <两个氢原子和一个氧原子结合而成的、最简单的氢氧化合物, 无色、无臭、无味的液体, 在标准大气压下, 摄氏零度时凝结成冰, 摄氏一百度时沸腾, 在摄氏四度时密度最大, 比重为1。>
始; 初 <最初; 起头; 开始(跟'终'相对)。>
随便看
chất giảm tốc
chất gây nghiện
chất gây ngủ
chất gỗ
chất hoà tan
chất hoá học
chất hàn
chất hút ẩm
chất hấp thu
chất hỗn hợp
chất hợp thành
chất hữu cơ
chất keo
chất kháng sinh
chất kháng độc
chất khí
chất không dẫn điện
chất khử trùng
chất ki-nô-lin
chất kiềm
chất kích thích
chất kích thích sinh trưởng
chất kích động
chất kết dính
chất kết tủa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/28 20:59:08