请输入您要查询的越南语单词:
单词
cá tính
释义
cá tính
个性 <在一定的社会条件和教育影响下形成的一个人的比较固定的特性。>
cá tính mạnh; có cá tính
个性强。
người này rất có cá tính.
这个人很有个性。
随便看
ùng ục
ùn tắc
ùn tắc giao thông
ùn ùn
ùn ùn kéo đến
ù tai
ù té chạy
ù xịa
ù ì
ù ù
ù ù cạc cạc
ù ờ
ú
úa
úa vàng
ú a ú ớ
úc lý
ú hụ
úi
úi chao
úi chà
úi úi
úm
úm ấp
ún
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/1 3:36:22