请输入您要查询的越南语单词:
单词
cá vĩ
释义
cá vĩ
鲔 <鱼, 体呈纺锤形, 背黑蓝色, 腹灰白色, 背鳍和臀鳍后面各有七或八个小鳍。生活在热带海洋, 吃小鱼等动物。>
随便看
đệm quỳ
đệm rơm
đệm vai
đệm đàn
đệ nhất
đệ nhất phu nhân
đệ nhất quốc tế
đệ nhất thế chiến
đệ nhị
đệ nhị quốc tế
đệp
đệ phiếu
đệ tam
đệ tam quốc tế
đệ truyền
đệ trình
đệ tăng
đệ tử
đệ tử cửa Phật
đệ đơn
đỉa
đỉa biển
đỉa giả
đỉa hẹ
đỉa mén
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/16 8:39:31