请输入您要查询的越南语单词:
单词
quốc nội
释义
quốc nội
国内 <在特定的国家的内部。>
随便看
cưỡi ngựa trần
cưỡi ngựa tìm ngựa
cưỡi ngựa xem hoa
cưỡi rồng
cưỡi xe nhẹ đi đường quen
cưỡi đầu
cưỡi đầu cưỡi cổ
cưỡng
cưỡng bách
cưỡng bức
cưỡng bức lao động
cưỡng chiếm
cưỡng chế
cưỡng chế di dời
cưỡng chế thi hành
cưỡng dâm
cưỡng gian
cưỡng hiếp
cưỡng hành
cưỡng hôn
cưỡng lại
cưỡng lệnh
cưỡng lời
cưỡng miễn
cưỡng phép
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 4:21:21