请输入您要查询的越南语单词:
单词
vũng trũng
释义
vũng trũng
盆地 <被山或高地围绕着的平地。>
随便看
bậc thứ
bậc tiên liệt
bậc tiền bối
bậc tiểu học
bậc trung
bậc trên
bậc tu mi
bậc đàn anh
bậc đá
bậc đế vương
bậm
bậm rễ
bậm trợn
bận
bơm phồng
bơm quay tay
Bơ-mu-đa
bơm vào
bơm xăng
bơm điện
bơn
bơn bớt
bơ ngơ
bơn lơn
bơ phờ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 14:35:59