请输入您要查询的越南语单词:
单词
vũng
释义
vũng
壑 <山沟或大水坑。>
坑子 <坑。>
摊 <量词, 用于摊开的糊状物。>
汪 < (液体)聚集。>
một vũng nước
一汪 水
汪 <(汪 儿)量词, 用于液体。>
随便看
lối suy nghĩ
lối sống
lối thoát
lối thoát hiểm
lối tắt
lối viết mộc mạc
lối viết tay chữ phiên âm
lối viết thảo
lối vào
lối văn chương cầu kỳ
lối vẽ tinh vi
lối vẽ tỉ mỉ
lối xóm
lối đi
lối đi nhỏ
lối đi ra mộ
lố ký
lố lăng
lốm đốm
lố nhố
lốn nhốn
lốp
lốp bố
lốp bốp
lốp xe
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 16:26:25