请输入您要查询的越南语单词:
单词
cá ông cụ
释义
cá ông cụ
鮟鱇; 老头儿鱼 <鱼, 全身无鳞, 头大而扁, 常伏在海底捕食, 能发出像老人咳嗽的声音。通称老头儿鱼。>
随便看
ơ hờ
ơi
ơ kìa
ơn
ơn huệ
ơn huệ nhỏ
ơn huệ nhỏ bé
ơn mưa móc
ơn nghĩa
ơn sâu nghĩa nặng
ơn trạch
ơn tình
ơn đức
ơn đức cao dầy
ơn ớn
ơ thờ
ư
ưa
ưa chuộng
ưa mới nới cũ
ưa nhìn
ưa nhẹ không ưa nặng
ưa thích
ư hữ
ưng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 19:51:22