请输入您要查询的越南语单词:
单词
cá đuối
释义
cá đuối
鲼 <鱼类的一科, 身体扁平, 呈菱形, 尾部细长像鞭子, 有的种类尾部有硬刺。生活在热带和亚热带海洋中。>
魟 <鱼类的一属, 身体扁平, 略呈方形或圆形, 尾呈鞭状, 有毒刺。生活在中国沿海, 吃无脊椎动物和小鱼。>
随便看
đọc mật mã
đọc một lượt
đọc nhanh như gió
đọc nhiều
đọc nhiều sách vở
đọc nhấn rõ từng chữ
đọc phiếu
đọc qua
đọc qua là nhớ
đọc rõ
đọc rõ từng chữ
đọc rộng
đọc sai câu
đọc sách
đọc sơ
đọc thuộc lòng
đọc thêm
đọc thầm
đọc toàn bộ
đọc âm
đọc âm nặng
đọc đã mắt
đọc đến đâu nhớ đến đấy
đọi
đọi đèn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/22 19:14:07