请输入您要查询的越南语单词:
单词
cá đuối
释义
cá đuối
鲼 <鱼类的一科, 身体扁平, 呈菱形, 尾部细长像鞭子, 有的种类尾部有硬刺。生活在热带和亚热带海洋中。>
魟 <鱼类的一属, 身体扁平, 略呈方形或圆形, 尾呈鞭状, 有毒刺。生活在中国沿海, 吃无脊椎动物和小鱼。>
随便看
không thể có
không thể cứu vãn
không thể cứu vãn được nữa
không thể gặp
không thể gỡ ra nổi
không thể hợp
không thể khuất phục
không thể khác được
không thể không
còn gì nữa
cò nhà
còn hơn
còn kịp
còn lại
còn muốn
còn mất
còn nghi vấn
còn nguyên
còn người còn của
còn nhiều nữa
còn như
còn nhỏ
còn nhớ
còn non
còn nợ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/23 22:27:03