请输入您要查询的越南语单词:
单词
cá đuối
释义
cá đuối
鲼 <鱼类的一科, 身体扁平, 呈菱形, 尾部细长像鞭子, 有的种类尾部有硬刺。生活在热带和亚热带海洋中。>
魟 <鱼类的一属, 身体扁平, 略呈方形或圆形, 尾呈鞭状, 有毒刺。生活在中国沿海, 吃无脊椎动物和小鱼。>
随便看
nhìn chung quanh
nhìn chòng chọc
nhìn chăm chú
nhìn chăm chăm
nhìn chữ đoán nghĩa
nhìn cung kính
nhìn giận dữ
nhìn giữa thẳng
nhìn gà hoá cuốc
nhìn gần
nhìn hoài không chán
nhì nhèo
nhìn hầm hầm
nhì nhằng
nhìn hằn thù
nhìn không chớp mắt
nhìn không quen
nhìn không rõ
nhìn loáng thoáng
nhìn lá rụng biết mùa thu đến
nhìn lén
nhìn lại
nhìn lấm lét
nhìn mà không thấy
nhìn mãi quen mắt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/22 21:30:57