请输入您要查询的越南语单词:
单词
nê thán
释义
nê thán
泥炭 <炭化程度最低的煤, 象泥土, 黑色、褐色或棕色, 含炭量低, 是古代埋藏在地下, 未完全腐烂分解的植物体。农业上可做有机肥料, 工业上用来制煤气、水煤气、甲醇等, 又可做燃料。也叫泥煤。>
随便看
múc nước
múi
múi ghi
múi giờ
múi giờ chuẩn
múm
múm mím
múp
múp míp
mút
măng
măng bương
măng cụt
măng khô
măng mùa xuân
măng mùa đông
măng mọc sau mưa
măng non
măng-sét
măng-sông
măng sữa
măng tre
măng trẻ
măng tây
măng đá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 16:07:25