请输入您要查询的越南语单词:
单词
câm
释义
câm
书
噤; 不言; 缄默 <闭口不做声。>
miệng câm như hến; im bặt như ve sầu mùa đông; nín thinh.
噤若寒蝉。
ngồi câm
默坐。
câm miệng giùm tôi đi
给我闭嘴。 哑; 痖; 哑巴<由于生理缺陷或疾病而不能说话。>
người câm
哑子; 哑巴
随便看
đau bắp thịt
đau bụng
đau bụng cấp
đau bụng khan
đau bụng khi hành kinh
đau bụng kinh
đau bụng quặn
đau bụng sinh
đau bụng đi ngoài
đau bụng đẻ
đau chân
đau cuống phổi
đau dạ con
đau dạ dày
đau họng
đau khoé
đau khổ
đau khổ thê thảm
đau khổ trong lòng
đau khổ tột cùng
đau khổ tột độ
đau khớp
đau khớp xương
đau liên miên
đau lòng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 16:16:31