请输入您要查询的越南语单词:
单词
câm
释义
câm
书
噤; 不言; 缄默 <闭口不做声。>
miệng câm như hến; im bặt như ve sầu mùa đông; nín thinh.
噤若寒蝉。
ngồi câm
默坐。
câm miệng giùm tôi đi
给我闭嘴。 哑; 痖; 哑巴<由于生理缺陷或疾病而不能说话。>
người câm
哑子; 哑巴
随便看
dấu bưu điện
dấu bằng
dấu chia
dấu chân
dấu chân chim hồng trên tuyết
dấu chân thú
dấu chạm nổi
dấu chấm
dấu chấm câu
dấu chấm hỏi
dấu chấm lửng
dấu chấm phẩy
dấu chấm than
dấu chấm tròn
dấu chọn
dấu cách âm
dấu căn
dấu cộng
dấu dương
dấu giáng
dấu giáp lai
dấu giọng
dấu gạch chéo
dấu gạch ngang
dấu hai chấm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 14:39:58