请输入您要查询的越南语单词:
单词
thu chi
释义
thu chi
出纳 <机关、团体、企业等单位中现金、票据的付出和收进。>
进出; 收支 <收入和支出。>
cửa hàng này mỗi ngày thu chi đến vài nghìn đồng.
这个商店每天有好几千元的进出。
cân bằng thu chi.
收支平衡。
随便看
truy đuổi
truy đến cùng
truy đến tận gốc
truyền
truyền bá
truyền báo
truyền bá tiếng tăm
truyền bóng
truyền chân
truyền chất độc
xây dựng cơ bản
xây dựng cơ sở tạm thời
xây dựng gia đình
xây dựng kinh đô
xây dựng lại
xây dựng rầm rộ
xây dựng sản nghiệp
xây dựng sự nghiệp
xây dựng thêm
xây dựng triều đại
xây dựng tổ quốc
xây hình vòm
xây-lan
xây lại
xây lắp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/8 1:18:05