请输入您要查询的越南语单词:
单词
khán giả
释义
khán giả
观战 <从旁观看战争、战斗, 自己不参加。也借指体育竞赛时从旁观看助兴。>
观众; 坐客; 观客 <看表演或比赛的人。>
khán giả truyền hình
电视观众。
kết thúc buổi diễn, khán giả đứng dậy vỗ tay.
演出结束, 观众起立鼓掌。
方
看客 <观众。>
随便看
thời gian biến hoá
thời gian dài
thời gian dài đăng đẳng
thời gian dần trôi
thời gian hiệu lực
thời gian hành kinh
thời gian họp
thời gian kết thúc
thời gian làm việc
thời gian lâu
thời gian mang thai
thời gian nghỉ
thời gian nghỉ tết
thời gian ngắn
thời gian ngắn ngủi
thời gian nhàn rỗi
thời gian như bóng câu qua khe cửa
thời gian qua nhanh
thời gian qua đi
thời gian rảnh
thời gian rảnh rỗi
thời gian rỗi
thời gian triển lãm
thời gian trôi qua một cách vô ích
thời gian tới
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 11:42:33