请输入您要查询的越南语单词:
单词
khán giả
释义
khán giả
观战 <从旁观看战争、战斗, 自己不参加。也借指体育竞赛时从旁观看助兴。>
观众; 坐客; 观客 <看表演或比赛的人。>
khán giả truyền hình
电视观众。
kết thúc buổi diễn, khán giả đứng dậy vỗ tay.
演出结束, 观众起立鼓掌。
方
看客 <观众。>
随便看
giả bộ đoan trang
giả chết
giả cách
giả câm giả điếc
giả cầy
giả cổ
giả danh
giả danh lừa bịp
giả dại
giả dại giả ngây
giả dạng
giả dối
giả dối bề ngoài
giả dụ
giả giọng cổ
giả hiệu
giả hàng
giả hình giả dạng
giải
giải binh
giải buồn
giải bài thi
giải bày
giải bày tâm can
giải bày tâm sự
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/20 9:13:27