请输入您要查询的越南语单词:
单词
giá hoạ
释义
giá hoạ
画架 <绘画用的架子, 有三条腿, 绘画时把画板或蒙画布的框子斜放在上面。>
嫁祸 <转移灾祸于他人。>
万一 <表示可能性极小的假设(用于不如意的事)。>
随便看
ty trưởng
tà
tà giác
tà giáo
tà huy
tài
tài ba
tài bàn
tài bồi
tài cao còn gắng sức hơn
tài chính mậu dịch
tài chính và kinh tế
tài chơi bóng
tài chủ
tài chữa bệnh
tài cán
tài công bậc ba
tài công chính
tài cưỡi ngựa
tài danh
tài giảm
tài hoa
tài hèn
tài hèn học ít
tài hèn sức mọn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/15 16:41:54