请输入您要查询的越南语单词:
单词
giá cả
释义
giá cả
价格; 价; 价钱 <商品价值的货币表现, 如一件衣服卖五块钱, 五块钱就是衣服的价格。>
物价 <货物的价格。>
giá cả ổn định.
物价稳定。
giá cả dao động.
物价波动。
随便看
tốt gỗ hơn tốt nước sơn
tốt hơn
tốt khoe, xấu che
tốt lành
tốt lễ
tốt mã
tốt mã dẻ cùi
tốt mã giẻ cùi
tốt nghiệp
tốt nhất
tốt nết
tốt phúc
tốt qua sông
tốt quá hoá lốp
tốt số
tốt tay
tốt tiếng
tốt trai
tốt trời
tốt tươi
tốt tướng
tốt um
tốt vía
tốt xấu lẫn lộn
tố tâm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/2 13:03:15