请输入您要查询的越南语单词:
单词
kháng thuế
释义
kháng thuế
抗税 <拒绝履行纳税义务。>
随便看
khéo tay
khéo vá vai, tài vá nách
khéo vụng
khéo xoay
khéo ăn khéo nói
khéo điệu
khéo đưa đẩy
khéo ở
khép
khép kín
khép lại
khép nép
khép tội
khép án
khét
khét lẹt
khét mò
khét nghẹt
khét tiếng
khê
khênh
khêu
khêu gan
khêu giục
khêu gợi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 18:21:19