请输入您要查询的越南语单词:
单词
khéo vá vai, tài vá nách
释义
khéo vá vai, tài vá nách
谚
巧者补肩, 能者补裉。<意思是物尽其用, 人尽其才。>
随便看
êm ru
êm tai
êm thấm
êm xuôi
êm ái
êm êm
ê mình
êm đẹp
êm đềm
êm ả
êm ấm
ê mặt
ên
ê răng
ê-te
ê-ti-két
ê-tô
ê ê
ê ẩm
ì
ình bụng
ình ình
ình ịch
ìn ịt
ì à ì ạch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 22:55:08