请输入您要查询的越南语单词:
单词
kháng thể
释义
kháng thể
抗体 <人或 动物的血清 中, 由于病菌或病毒的侵入而 产生的具有抵抗或杀死病毒、病菌作用的蛋白性物质。抗体只能跟相应的抗原起 作用, 如伤寒患者体内所产生的抗体只能对伤寒杆菌起作用。>
随便看
đánh cường tập
đánh cản
đánh cắp
đánh cồng khai mạc
đánh cờ
đánh cờ hiệu
đánh cờ lấy nước
đánh cờ mồm
đánh diệt
đánh du kích
đánh dây thép
đánh dấu
đánh dấu câu
đánh dấu hỏi
đánh dấu thời đại mới
đánh dẹp
đánh dốc túi một tiếng
đánh ghen
đánh giá
đánh giá cao
đánh giá chung
đánh giá có cơ sở
đánh giá công lao
đánh giá không đúng mức
đánh giáp lá cà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 20:57:17