请输入您要查询的越南语单词:
单词
hạt cát trên sa mạc
释义
hạt cát trên sa mạc
沧海一粟 <大海里的一颗谷粒。比喻非常渺小。>
随便看
hạ phàm
hạ phương
hạp long
hạ quan
hạ qua đông đến
hạ quyết tâm
Hạ Quê
hạ sách
hạ sĩ
hạ sĩ quan
hạ sốt
hạt
hạt an-pha
hạt bo bo
hạt bê-ta
hạt bí
hạt bông
hạt bông vải
hạt băng
hạt bắp
hạt bụi
hạt bụi nhỏ
hạt cao lương
hạt châu
hạt cát
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/16 21:58:02